Nghĩa của từ "face cream" trong tiếng Việt

"face cream" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

face cream

US /ˈfeɪs kriːm/
UK /feɪs kriːm/
"face cream" picture

Danh từ

kem dưỡng da mặt, kem thoa mặt

a cream applied to the face to moisturize or improve the skin's appearance

Ví dụ:
She applies face cream every morning and night.
Cô ấy thoa kem dưỡng da mặt mỗi sáng và tối.
This anti-aging face cream is very popular.
Loại kem dưỡng da mặt chống lão hóa này rất phổ biến.
Từ đồng nghĩa: